tiêm mao

tiêm mao

Một con vi khuẩn di chuyển nhờ các tiêm mao của nó.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cấu trúc tế bào dạng sợi nhỏ: "tiêm mao" chỉ những sợi lông nhỏ, mảnh, khả năng chuyển động, mọc trên bề mặt của một số tế bào, đặc biệt tế bào biểu , giúp tạo ra dòng chảy hoặc di chuyển tế bào.
    • Đơn vị phân loại động vật: "tiêm mao" còn được dùng để chỉ một nhóm động vật nguyên sinh cơ thể phủ đầy lông rung (Ciliophora), di chuyển nhờ các sợi lông này.
dụ sử dụng
  • Danh từ (cấu trúc tế bào):

    • Tiêm mao trên bề mặt tế bào phổi giúp tống đờm vi khuẩn ra ngoài. (Các sợi lông nhỏ trên tế bào phổi chức năng đẩy chất nhầy vi khuẩn ra khỏi đường hô hấp.)
    • Trùng giày di chuyển nhờ hàng nghìn tiêm mao trên cơ thể. (Trùng giày sử dụng các sợi lông rung để bơi trong nước.)
  • Danh từ (nhóm động vật):

    • Tiêm mao một ngành động vật nguyên sinh cấu tạo phức tạp. (Ngành Ciliophora bao gồm các sinh vật đơn bào lông rung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiêm mao đơn": chỉ một sợi lông rung riêng lẻ trên tế bào.

    • Mỗi tiêm mao đơn cấu trúc 9+2 vi ống. (Một sợi lông rung riêng lẻ cấu trúc gồm 9 cặp vi ống ngoài 2 vi ống trung tâm.)
  • "hệ thống tiêm mao": toàn bộ các sợi lông rung trên bề mặt tế bào hoặc cơ thể.

    • Hệ thống tiêm mao giúp tế bào biểu di chuyển chất nhầy. (Toàn bộ các sợi lông rung phối hợp để vận chuyển chất nhầy trong đường hô hấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Lông rung (danh từ): tên gọi khác của tiêm mao, thường dùng trong văn nói.

    • Lông rung ở niêm mạc mũi giúp lọc bụi. (Lông rung trong mũi tác dụng ngăn bụi bẩn.)
  • Tiêm mao trùng (danh từ): tên gọi của các loài động vật nguyên sinh thuộc ngành tiêm mao.

    • Tiêm mao trùng thường sốngmôi trường nước. (Các loài động vật nguyên sinh lông rung thường sinh sống trong nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Lông rung: cấu trúc tế bào dạng sợi nhỏ, khả năng chuyển động.
  • Cilium (thuật ngữ quốc tế): từ gốc Latin, thường dùng trong sinh học.
Thành ngữ liên quan
  • Hoạt động như tiêm mao: chỉ sự phối hợp nhịp nhàng, đều đặn của nhiều bộ phận.
    • Các bộ phận trong máy hoạt động như tiêm mao, ăn khớp với nhau. (Các bộ phận máy móc vận hành đồng bộ, nhịp nhàng như các sợi lông rung.)